DANH MỤC SẢN PHẨM

Màn Hình Dell UltraSharp U3425WE (34.14 inch - IPS - QHD - 5ms - 120Hz)

Thương hiệu: Dell Mã sản phẩm: Đang cập nhật
24,590,000₫ 27,999,000₫
-12%
(Tiết kiệm: 3,409,000₫)
Mới Bảo hành: Chính hãng 36 tháng

Gọi đặt mua 0345.727.247 - 0906.325.469 (7h45 - 5h15 từ T2 - CN)

Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Màn Hình Dell UltraSharp U3425WE (34.14 inch - IPS - QHD - 5ms - 120Hz)

  • Kiểu dáng màn hình: Cong 1900R
  • Tỉ lệ khung hình: 21:9
  • Kích thước mặc định: 34.14 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS Black
  • Phân giải điểm ảnh: QHD- 3440 x 1440
  • Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
  • Tần số quét màn: 120 Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
  • Chỉ số màu sắc: 1.07 Billion colors (8bit + A-FRC)
  • Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
  • Cổng cắm kết nối: 1 x HDMI port (HDCP1.4 & 2.2) (supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz TMDS as per specified in HDMI 2.1), 1 x DP 1.4 (HDCP1.4 & 2.2) (supports up to WQHD 3440 x 1440 120 Hz), 1 x Thunderbolt™ 4 downstream port (15 W) for daisy chaining (Video + Data), 1 x Thunderbolt™ 4 upstream port (Video + Data). Alternate mode with DisplayPort 1.4, Power Delivery up to 90 W, 1 x USB-Type C upstream port (data only) (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2), 4 x USB Type-A downstream port (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2), 1 x Audio line-out port, 1 x RJ45 (2.5GbE) port
  • Quick Access:1 x USB Type-A downstream port (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) with BC1.2 power charging, 2 x USB Type-C downstream port (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) with power charging (15 W)
  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, 1 x DisplayPort 1.4 cable - 1.8 m, 1 x HDMI cable - 1.8 m, 1 x ThunderboltTM 4 passive cable - 1 m, 1 x USB Type-A to USB Type-C Gen 2 cable - 1 m
  • Bảo hành 36 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hiển Thị

Model

U3425WE

Hãng

Dell

Kiểu màn hình

Màn hình cong

Độ cong

1900R

Kích thước

34.14 inch

Tỷ lệ khung hình

21:9

Tấm nền

IPS Black Technology 

Độ sáng

300 cd/m2

Tỷ lệ tương phản

2000:1

Độ phân giải

3440 x 1440

Tốc độ làm mới

120Hz

Thời gian phản hồi

5 ms

Chi tiết thời gian phản hồi

8 ms (Normal)
5 ms (Fast) 

Góc nhìn

178° (V)/178° (H)

Hỗ trợ màu sắc

1.07 tỷ màu

Lớp phủ màn hình

Antiglare with 3H hardness

Công nghệ đèn nền

LED edgelight system

Khoảng cách điểm ảnh

0.2325 mm x 0.2325 mm

Điểm ảnh trên một inch (PPI)

110

Gam màu

DCI-P3 98%, Display P3 98%, sRGB 100%, BT.709 100%, DCI-P3, Display P3, sRGB & BT.709: Delta E < 2 (average)

Cảm biến ánh sáng xung quanh

Có, tự động điều chỉnh độ sáng và nhiệt độ màu

Loa

2 x 5W

Bảo mật

Security lock slot (cable lock sold separately)
Anti-theft stand lock slot (to lock stand to monitor using screw)

Giao diện 

Kết nối

  • 1 x HDMI port (HDCP1.4 & 2.2) (supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz TMDS as per specified in HDMI 2.1)
  • 1 x DP 1.4 (HDCP1.4 & 2.2) (supports up to WQHD 3440 x 1440 120 Hz)
  • 1 x Thunderbolt™ 4 downstream port (15 W) for daisy chaining (Video + Data)
  • 1 x Thunderbolt™ 4 upstream port (Video + Data). Alternate mode with DisplayPort 1.4, Power Delivery up to 90 W
  • 1 x USB-Type C upstream port (data only) (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2)
  • 4 x USB Type-A downstream port (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2)
  • 1 x Audio line-out port
  • 1 x RJ45 (2.5GbE) port
  • Quick Access:
  • 1 x USB Type-A downstream port (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) with BC1.2 power charging
  • 2 x USB Type-C downstream port (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) with power charging (15 W)

Thiết kế 

Điều chỉnh

Chiều cao, nghiêng, xoay

Chiều cao

150 mm

Nghiêng

-5°/+21°

Xoay 

-30°/+30°

Giá treo VESA

100 x 100 mm

Nguồn điện 

Nguồn cấp điện

100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 3.2 A (typical)

Tiêu thị điện năng (Chế độ bật)

31.5 W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ)

0.5 W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt)

0.3 W

Tiêu thụ điện năng tối đa

250 W

Kích thước

Có chân đế (WxDxH)

813.6 x 240.5 x 392.9 ~ 542.8 mm

Không có chân đế (WxDxH)

813.7 x 105.2 x 359.2 mm

Trọng lượng

Có chân đế 

10.8 kg

Không có chân đế

7.78 kg

Thùng máy

15.05 kg

Các thông số môi trường

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

0° to 40°C (32° to 104°F)

Phạm vi độ ẩm hoạt động

10% to 80% (non-condensing)

Độ cao hoạt động tối đa

5000m

Phụ kiện

Cáp

1 x Power cable
1 x DisplayPort 1.4 cable - 1.8 m
1 x HDMI cable - 1.8 m
1 x ThunderboltTM 4 passive cable - 1 m
1 x USB Type-A to USB Type-C Gen 2 cable - 1 m

 

 

 

SẢN PHẨM ĐÃ XEM