DANH MỤC SẢN PHẨM

Màn Hình Dell SE2425HM (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 5ms)

Thương hiệu: Dell Mã sản phẩm: Đang cập nhật
2,699,000₫ 3,599,000₫
-25%
(Tiết kiệm: 900,000₫)
Mới Bảo hành: Chính hãng 36 tháng

Gọi đặt mua 0345.727.247 - 0906.325.469 (7h45 - 5h15 từ T2 - CN)

Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Màn Hình Dell SE2425HM (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 5ms)

  • Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Kích thước mặc định: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • Tần số quét màn: 100 Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
  • Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), 3-sided Bezel Less, Anti-glare, Eye Comfort Technology
  • Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4), 1 VGA
  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
  • Bảo hành 36 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model

SE2425HM

Hãng

Dell

Kích thước

24 inch

Kích thước xem được

23.8 inch

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

IPS (In-plane Switching)

Độ sáng

250 cd/m2

Tỷ lệ tương phản

1,000:1

Độ phân giải

Full HD (1920 x 1080)

Tốc độ làm mới

100 Hz

Thời gian phản hồi

8ms GTG
5ms GTG (Fast) 

Góc nhìn (H/V)

178° (H), 178° (V)

Hỗ trợ màu sắc

16.7 triệu màu

Công nghệ đèn nền 

LED Edgelight System

Khoảng cách điểm ảnh

0.2745 mm x 0.2745 mm

Điểm ảnh trên một inch (PPI)

93

Gam màu

72% NTSC (CIE 1931)

Đặc trưng

Security Lock
Cable Lock Slot
BFR Free
PVC Free
Arsenic-free Glass
Mercury-free
Anti-glare
Eye Comfort Technology
3-sided Bezel Less

Giao diện 

Kết nối

1 x HDMI port (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100 Hz as per specified in HDMI 1.4)
1 x VGA port

Thiết kế 

Nghiêng

-5° to 21°

Tương thích VESA

100 x 100 mm

Nguồn điện 

Nguồn cấp điện

100V AC to 240V AC

Tiêu thị điện năng hoạt động

12.80 W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ)

0.3 W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt)

0.3 W

Tiêu thụ điện năng tối đa

28.50 W

Kích thước

Có chân đế (WxDxH)

538.64 x 178.81 x 412.26 mm

Không có chân đế (WxDxH)

538.64 x 47.70 x 324.21 mm

Trọng lượng

Có chân đế 

3.47 kg

Không có chân đế

2.80 kg

Thùng máy

N/A

Các thông số môi trường

Phạm vi nhiệt độ không hoạt động

-4°F (-20°C) to 140°F (60°C)

Phạm vi độ ẩm hoạt động

10% to 80% (không ngưng tụ)

Độ cao hoạt động tối đa

5000m

Phụ kiện

Bao gồm

1 x Cáp nguồn
1 x Cáp HDMI - 1.80 m

 

 

SẢN PHẨM ĐÃ XEM