DANH MỤC SẢN PHẨM

Màn Hình Dell S2725H (27.0 inch - FHD - IPS - 100Hz - 4ms - Speaker10W - TUV EyeComfort4)

Thương hiệu: Dell Mã sản phẩm: Đang cập nhật
4,290,000₫ 4,999,000₫
-14%
(Tiết kiệm: 709,000₫)
Mới Bảo hành: Chính hãng 36 tháng

Gọi đặt mua 0345.727.247 - 0906.325.469 (7h45 - 5h15 từ T2 - CN)

Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Màn Hình Dell S2725H (27.0 inch - FHD - IPS - 100Hz - 4ms - Speaker10W - TUV EyeComfort4)

  • Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Kích thước mặc định: 27.0 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
  • Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal mode), 5 ms (Fast mode), 4 ms (Extreme mode)
  • Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu, 99% sRGB (typical) (CIE1931)
  • Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Antiglare with hard-coating 3H, Integrated 2 x 5W speakers, Power 14.5 W (On Mode)
  • Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (HDCP 1.4)
  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m8)
  • Bảo hành 36 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model

S2725H 

Hãng

Dell

Hiển thị

Kích thước

27.0 inch

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ

16:9

Tấm nền

IPS

Độ phân giải

Full HD (1920 x 1080)

Tốc độ làm mới

100 Hz

Góc nhìn (H/V)

178° (H), 178° (V)

Khoảng cách điểm ảnh 

0.3114 mm x 0.3114 mm

Điểm ảnh trên một inch (PPI)

82

Tỷ lệ tương phản

1500: 1 (typical)

Công nghệ đèn nền

LED edgelight system

Độ sáng

300 cd/m2 (typical)

Thời gian phản hồi

8 ms (Normal mode)
5 ms (Fast mode)
4 ms (Extreme mode)

Hiển thị màu sắc

16.7 triệu màu

Gam màu

99% sRGB (typical) (CIE1931)

Đặc trưng

TUV Eye Comfort 4 Star
Ficker Free
Antiglare with hard-coating 3H
Dell Display Manager Compatibility

Loa

2 x 5W 

Giao diện

Kết nối

2 x HDMI (HDCP 1.4) ( Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz, as per specified in HDMI1.4)

Thiết kế

Điều chỉnh

Nghiêng -5°/+21°

Tương thích VESA

100 x 100 mm

Nguồn điện

Nguồn cấp điện

100 VAC to 240 VAC/50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz/1.5 A

Tiêu thụ điện năng

0.3 W (Chế độ tắt)
0.4 W (Chế độ chờ)
17.0 W (Chế độ bật)
45 W (Tối đa)

Thông số môi trường

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

0° to 40°C 

Phạm vi độ ẩm hoạt động

10% to 80% (không ngưng tụ)

Độ cao hoạt động tối đa

5000m

Kích thước

Có chân đế (WxDxH)

609.6 mm x 176.53 mm x 452.12 mm

Không có chân đế (WxDxH)

609.6 mm x 58.928 mm x 354.33 mm

Thùng máy

N/A

Trọng lượng

Có chân đế 

4.30 kg

Không có chân đế 

N/A

Thùng máy

7.31 kg

Phụ kiện

Bao gồm

1 x Dây nguồn
1 x Cáp HDMI

 

SẢN PHẨM ĐÃ XEM