DANH MỤC SẢN PHẨM

Màn Hình Dell S2425H (23.8 inch - FHD - IPS - 100Hz - 4ms - Speaker10W - TUV EyeComfort4)

Thương hiệu: Dell Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Liên hệ
Mới Bảo hành: Chính hãng 36 tháng

Gọi đặt mua 0345.727.247 - 0906.325.469 (7h45 - 5h15 từ T2 - CN)

Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Màn Hình Dell S2425H (23.8 inch - FHD - IPS - 100Hz - 4ms - Speaker10W - TUV EyeComfort4)

  • Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màn Hình Siêu Tiết Kiệm Điện)
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Kích thước mặc định: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
  • Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal mode), 5 ms (Fast mode), 4 ms (Extreme mode)
  • Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu, 99% sRGB (typical) (CIE1931)
  • Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Antiglare with hard-coating 3H, Integrated 2 x 5W speakers, Power 14.5 W (On Mode)
  • Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (HDCP 1.4)
  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m8)
  • Bảo hành 36 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model

S2425H

Kích thước

23.8 inch

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

IPS (In-Plane Switching)

Độ sáng

250 cd/m2 (typical)

Tỷ lệ tương phản

1500: 1 (typical)

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tốc độ làm mới

100Hz

Thời gian phản hồi

4 ms

Chi tiết thời gian phản hồi

8 ms (Normal mode)
5 ms (Fast mode)
4 ms (Extreme mode)

Góc nhìn (H/V)

178° (H) / 178° (V)

Hỗ trợ màu sắc

16.7 triệu màu

Lớp phủ màn hình

Antiglare with hard-coating 3H

Công nghệ đèn nền

LED edgelight system

Khoảng cách điểm ảnh

0.2745 mm x 0.2745 mm

Điểm ảnh trên một inch (PPI)

93

Gam màu

99% sRGB (typical) (CIE1931)

Đặc trưng

TUV Eye Comfort 4 Star
Ficker Free

Loa

Integrated 2 x 5W speakers

Bảo mật

Security-lock slot (for Kensington locks, sold separately)

Giao diện 

Kết nối

2 x HDMI (HDCP 1.4) ( Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz, as per specified in HDMI1.4)

Thiết kế 

Nghiêng

-5°/+21°

Giá treo VESA

100 x 100 mm

Nguồn điện 

Nguồn cấp điện

100 VAC to 240 VAC/50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz/1.5 A

Tiêu thị điện năng (Chế độ bật)

14.5W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ)

0.4W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt)

0.3W

Tiêu thụ điện năng tối đa

42W

Kích thước

Có chân đế (WxDxH)

537.7 mm x 163.1 mm x 411.7 mm

Không có chân đế (WxDxH)

537.7 mm x 58.9 mm x 313.7 mm

Trọng lượng

Có chân đế 

7.25 lb (3.29 kg)

Không có chân đế

N/A

Thùng máy

13.05 lb (5.92 kg)

Các thông số môi trường

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

0° to 40°C (32° to 104°F)

Phạm vi độ ẩm hoạt động

10% to 80% (non-condensing)

Độ cao hoạt động tối đa

16400 ft

Phụ kiện

Cáp nguồn

Yes

Cáp HDMI

1 x HDMI Cable

 

 

SẢN PHẨM ĐÃ XEM