DANH MỤC SẢN PHẨM

Màn Hình Dell P2425HE (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 5ms - USB-C - RJ45 )

Thương hiệu: Dell Mã sản phẩm: Đang cập nhật
4,690,000₫ 5,999,000₫
-22%
(Tiết kiệm: 1,309,000₫)
Mới Bảo hành: Chính hãng 36 tháng

Gọi đặt mua 0345.727.247 - 0906.325.469 (7h45 - 5h15 từ T2 - CN)

Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Màn Hình Dell P2425HE (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 5ms - USB-C - RJ45 )

  • Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Kích thước mặc định: 23.8 inch
  • Công nghệ tấm nền: IPS
  • Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
  • Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
  • Chỉ số màu sắc: Up to 16.7 million colors, 99% sRGB
  • Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Ficker Free, TÜV Eye Comfort
  • Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4), 1x DP 1.4 (HDCP 1.4), 1x DP-out (1.4) with MST (HDCP 1.4), 1x RJ45, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C upstream (Alt. mode with DP1.4) with up to 90W PD, 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)
  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp 1x USB 3.2 Gen2 Type C-to-C
  • Bảo hành 36 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model

P2425HE

Kích thước

23.8 inch

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

In-Plane Switching (IPS) technology

Độ sáng

250 cd/m2 (typical)

Tỷ lệ tương phản

1500:1

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Tốc độ làm mới

100Hz

Thời gian phản hồi

5ms gray-to-gray (Fast mode)
8ms gray-to-gray (Normal mode)

Góc nhìn (H/V)

178° (H) /178° (V)

Hỗ trợ màu sắc

16.7 triệu màu

Lớp phủ màn hình

Chống chói với độ cứng 3H

Công nghệ đèn nền 

LED edgelight system

Khoảng cách điểm ảnh

0.2745 mm x 0.2745 mm

Điểm ảnh trên một inch (PPI)

92.53

Gam màu

99% sRGB

TÜV Eye Comfort

Yes

Chống nhấp nháy

Yes

Giao diện 

Kết nối

1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4)
1x DP 1.4 (HDCP 1.4)
1x DP-out (1.4) with MST (HDCP 1.4)
1x RJ45
1x USB 3.2 Gen1 Type-C upstream (Alt. mode with DP1.4) with up to 90W PD
3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream
1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)

Thiết kế 

Khả năng điều chỉnh

Chiều cao, xoay, nghiêng, trục

Chiều cao

Lên tới 150 mm (5.9")

Nghiêng

Tilt -5° to 21°

Xoay

-45°/+45°

Trục

-90°/+90°

Giá treo VESA

100 x 100mm

Nguồn điện 

Nguồn cấp điện

100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 2 A (typ)

Tiêu thị điện năng (Chế độ bật)

13.9 W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ)

0.3 W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt)

0.3 W

Kích thước

Có chân đế (WxDxH)

21.21 in x 7.16 in x 14.33 in ~ 19.55 in

Không có chân đế (WxDxH)

21.21 in x 1.97 in x 12.37 in

Trọng lượng

Có chân đế 

8.13 lb (3.69 kg)

Không có chân đế

N/A

Thùng máy

N/A

Các thông số môi trường

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

32 ° F (0 ° C) đến 104 ° F (40 ° C)

Phạm vi độ ẩm hoạt động

10% đến 80% (non-condensing)

Độ cao hoạt động tối đa

5000 m

Phụ kiện

Cáp nguồn

Yes

Cáp DisaplayPort

1 x DisaplayPort Cable 1.80m

Cáp USB 3.2 Gen2 Type C-to-C

1x USB 3.2 Gen2 Type C-to-C cable, 1.0m

 

SẢN PHẨM ĐÃ XEM