DANH MỤC SẢN PHẨM

Màn hình Dell P2425 (24.07 inch/ WUXGA/ IPS/ 100Hz/ 5ms)

Thương hiệu: Dell Mã sản phẩm: Đang cập nhật
5,690,000₫ 6,190,000₫
-8%
(Tiết kiệm: 500,000₫)
Mới Bảo hành: Chính hãng 36 tháng

Gọi đặt mua 0345.727.247 - 0906.325.469 (7h45 - 5h15 từ T2 - CN)

Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Màn hình Dell P2425 (24.07 inch/ WUXGA/ IPS/ 100Hz/ 5ms)

  • Kích thước: 24.07 inch
  • Độ phân giải: FHD 1920 x 1200
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 100Hz
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Độ sáng: 300 nits
  • Tỉ lệ tương phản: 1500:1
  • Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
  • Cổng kết nối:
  • 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to WUXGA 1920 x 1200 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4)
  • 1x DP 1.2 (HDCP 1.4)
  • 1x VGA
  • 1x USB 3.2 Gen1 Type-B upstream
  • 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream
  • 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)
  • Bảo hành 36 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model

P2425

Kích thước

24.07 inch

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ khung hình

16:10

Tấm nền

In-Plane Switching (IPS) technology

Độ sáng

300 cd/m2 (typical)

Tỷ lệ tương phản

1500:1

Độ phân giải

WUXGA (1920 x 1200)

Tốc độ làm mới

100Hz

Thời gian phản hồi

5ms gray-to-gray (Fast mode)
8ms gray-to-gray (Normal mode)

Góc nhìn (H/V)

178° (H) /178° (V)

Hỗ trợ màu sắc

16.7 triệu màu

Lớp phủ màn hình

Chống chói với độ cứng 3H

Công nghệ đèn nền 

LED edgelight system

Khoảng cách điểm ảnh

0.2700 mm x 0.2700 mm

Điểm ảnh trên một inch (PPI)

94.07

Color Gamut

99% sRGB

TÜV Eye Comfort

Yes

Chống nhấp nháy

Yes

Giao diện 

Kết nối

1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to WUXGA 1920 x 1200 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4)
1x DP 1.2 (HDCP 1.4)
1x VGA
1x USB 3.2 Gen1 Type-B upstream
3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream
1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)

Thiết kế 

Khả năng điều chỉnh

Chiều cao, Nghiêng, Xoay, Trục

Chiều cao

Lên đến 150 mm (5,9")

Nghiêng

-5 ° /+21 °

Xoay

-45 ° /+45 °

Trục xoay

-90 ° /+90 °

Giá treo VESA

100 x 100mm

Nguồn điện 

Nguồn cấp điện

100 VAC đến 240 VAC / 50 Hz hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,5 A (điển hình)

Tiêu thị điện năng (Chế độ bật)

13.6W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ)

0.3W

Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt)

0.3W

Tiêu thụ điện năng tối đa

74W

Kích thước

Có chân đế (WxDxH)

531.9 x 181.9 x 363.9 ~ 511.3 mm

Không có chân đế (WxDxH)

531.9 x 50.0 x 343.7 mm

Trọng lượng

Có chân đế 

3.14 kg

Không có chân đế

N/A

Thùng máy

N/A

Các thông số môi trường

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

32 ° F (0 ° C) đến 104 ° F (40 ° C)

Phạm vi độ ẩm hoạt động

10% đến 80% (non-condensing)

Độ cao hoạt động tối đa

5000 m

Phụ kiện

Cáp nguồn

Yes

Cáp DisaplayPort

1 x DisaplayPort Cable 1.80m

Cáp USB 3.2 Gen1 Type A-to-B (upstream)

1x USB 3.2 Gen1 Type A-to-B (upstream) cable, 1.8m

 

 

SẢN PHẨM ĐÃ XEM